Lợi ích, công dụng và tác dụng phụ của Vitamin K3

Read Time:8 Minute, 15 Second
Page Visited: 62
Lợi ích, công dụng và tác dụng phụ của Vitamin K3

Vitamin K là tên của một họ các hợp chất có cấu trúc tương tự.

Vitamin K3, còn được gọi là menadione, là một dạng vitamin K tổng hợp hoặc được sản xuất nhân tạo.

Bài viết này giải thích mọi thứ bạn cần biết về vitamin K3, bao gồm lợi ích, công dụng và tác dụng phụ tiềm ẩn của nó.

Vitamin K rất quan trọng đối với quá trình đông máu và sức khỏe của xương. Nó cũng có thể ngăn ngừa sự tích tụ nguy hiểm của canxi trong các mô, cơ quan và mạch máu của những người có hoặc có nguy cơ mắc một số bệnh như bệnh thận, bệnh tim và tiểu đường (1, 2, 3).

Vitamin K3 là một dạng vitamin K tổng hợp, được sản xuất nhân tạo mà không có gì xảy ra một cách tự nhiên. Điều này không giống như hai dạng vitamin K khác – vitamin K1, được gọi là phylloquinone và vitamin K2, được gọi là menaquinone.

Vitamin K3 có thể được chuyển đổi thành K2 trong gan của bạn. Nhiều động vật cũng có thể chuyển đổi vitamin K3 thành các dạng hoạt động của vitamin K (4).

Mặc dù vitamin K3 không được bán hợp pháp ở dạng bổ sung cho con người do những lo ngại về an toàn, nhưng nó thường được sử dụng trong thức ăn gia cầm và lợn, cũng như thức ăn vật nuôi thương mại cho chó và mèo (5).

tóm lược

Vitamin K3 là một dạng tổng hợp của vitamin K, thường được sử dụng trong chăn nuôi và thức ăn cho vật nuôi. Nó không được sử dụng trong chế độ ăn uống bổ sung cho con người.

 

 

Nghiên cứu từ những năm 1980 và 1990 đã chứng minh rằng vitamin K3 có hại cho con người.

Những nghiên cứu này đã liên kết vitamin K3 với tổn thương gan và phá hủy các tế bào hồng cầu mang oxy (6).

Vì lý do này, chỉ có K1 và K2 các dạng vitamin K có sẵn như là bổ sung chế độ ăn uống và đơn thuốc.

Bất chấp tác hại của vitamin K3 ở người, vitamin hasn đã chứng minh tác hại đối với vật nuôi hoặc vật nuôi khi được thêm vào thức ăn với liều lượng quy định (6, 7).

Tuy nhiên, vẫn còn tranh cãi về việc liệu K3 có nên được cho phép trong thức ăn cho thú cưng hay không, với một số công ty không cho phép bổ sung thêm yêu cầu vượt trội so với các công ty.

Trong cả hai trường hợp, các dạng vitamin K tự nhiên – K1 và K2 – chỉ có khả năng gây độc tính thấp ở người.

Do đó, Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia và Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) đã không thiết lập giới hạn trên đối với vitamin K. Giới hạn trên là lượng chất dinh dưỡng cao nhất có thể không gây ra tác dụng có hại cho hầu hết mọi người (6, số 8).

tóm lược

Vitamin K3 đã được chứng minh là có hại cho con người. Tuy nhiên, các dạng tự nhiên của vitamin K – K1 và K2 – chỉ có khả năng gây độc thấp.

 

Mặc dù có tác dụng có hại ở người, vitamin K3 đã chứng minh tính chất chống ung thư và chống viêm trong các nghiên cứu ống nghiệm.

Một nghiên cứu ống nghiệm cho thấy nó đã giết chết các tế bào ung thư vú, đại trực tràng và thận của con người bằng cách kích hoạt một loại protein đặc biệt (9, 10, 11).

Vitamin cũng đã được chứng minh là làm tăng sản xuất các loại oxy phản ứng, đó là các phân tử có thể làm hỏng hoặc tiêu diệt các tế bào ung thư (12, 13, 14, 15).

Hơn nữa, một số nghiên cứu về ống nghiệm cho thấy vitamin C và vitamin K3 hoạt động phối hợp với nhau để ức chế sự phát triển và tiêu diệt tế bào ung thư vú và tuyến tiền liệt của con người (16).

Ngoài các đặc tính chống ung thư này, vitamin cũng có thể cung cấp tác dụng kháng khuẩn.

Một nghiên cứu ống nghiệm cho thấy vitamin K3 ức chế sự tăng trưởng của vi khuẩn Helicobacter pylori – một loại vi khuẩn có hại phát triển trong đường tiêu hóa – trong các tế bào dạ dày của con người bị nhiễm bệnh, bằng cách làm giảm khả năng sinh sản của vi khuẩn (17).

Mặc dù đầy hứa hẹn, vẫn cần nhiều nghiên cứu hơn trước khi đưa ra bất kỳ kết luận nào về tính an toàn hoặc hiệu quả của vitamin K3 trong điều trị ung thư hoặc các tình trạng khác ở người.

Thêm vào đó, vì vitamin K3 đã được chứng minh là gây hại ở người, nên bất kỳ nghiên cứu nào trong tương lai cũng sẽ cần xem xét liệu lợi ích tiềm năng của vitamin đối với những tình trạng này có cao hơn rủi ro hay không.

tóm lược

Vitamin K3 đã được chứng minh là có đặc tính chống ung thư và kháng khuẩn trong các nghiên cứu ống nghiệm. Tuy nhiên, những lợi ích này vẫn chưa được chứng minh ở người.

Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia khuyến nghị phụ nữ trưởng thành nên tiêu thụ 90 mcg mỗi ngày vitamin K và nam giới 120 mcg (6).

Mặt khác, EFSA khuyến nghị chỉ cần 70 mcg cho người lớn hoặc 0,5 mcg mỗi pound (1 mcg mỗi kg) trọng lượng cơ thể mỗi ngày (18).

Những khuyến nghị này dựa trên lượng vitamin K tối thiểu cần thiết để ngăn ngừa dấu hiệu thiếu (sự chảy máu). Cần nhiều nghiên cứu hơn để xác định lượng vitamin K lý tưởng để tối ưu hóa sức khỏe của xương và ngăn ngừa vôi hóa mạch máu.

Bởi vì vitamin K được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm, hầu hết mọi người có thể có đủ thông qua chế độ ăn uống của họ.

Nguồn thực phẩm của các dạng vitamin K tự nhiên

Vitamin K1 được tìm thấy tự nhiên trong các loại rau lá xanh, bao gồm collards, rau bina, cải xoăn và bông cải xanh, cũng như các loại dầu thực vật như dầu đậu nành và dầu canola. Một số loại trái cây như quả việt quất và nho cũng chứa vitamin.

Vitamin K2 được tìm thấy chủ yếu trong các thực phẩm lên men như dưa cải bắp và natto – một món ăn truyền thống của Nhật Bản được làm từ đậu nành lên men – mà còn trong các sản phẩm thịt gia cầm và thịt lợn. Hình thức này cũng được sản xuất bởi vi khuẩn trong đường tiêu hóa của bạn (19).

Nguồn tốt vitamin K bao gồm (19):

  • 3 ounce (85 gram) của Natto: 708% giá trị hàng ngày (DV)
  • 1/2 cốc (18 gram) của collards: 438% của DV
  • 1/2 chén (45 gram) rau củ cải: 335% số DV
  • 1 chén (28 gram) rau bina: 121% của DV
  • 1 cốc cải xoăn (21 gram): 94% số DV
  • 1/2 chén (44 gram) bông cải xanh: 92% số DV
  • 1 muỗng canh (14 mL) dầu đậu nành: 21% số DV
  • 3/4 cốc (175 mL) nước ép lựu: 16% số DV
  • 1/2 cốc (70 gram) quả việt quất: 12% số DV
  • 3 ounce (84 gram) ức gà: 11% của DV
  • 1 chén (35 gram) rau diếp: 12% số DV

Vitamin K được hấp thụ tốt như thế nào tùy thuộc vào nguồn.

Ví dụ, vitamin K trong rau lá xanh liên kết chặt chẽ với các bào quan tế bào thực vật gọi là lục lạp. Điều này khiến cơ thể bạn khó hấp thụ hơn so với vitamin K từ các loại dầu hoặc chất bổ sung (20).

Tuy nhiên, rau lá xanh có xu hướng là nguồn vitamin K chiếm ưu thế trong chế độ ăn uống của người Mỹ. Bạn có thể tăng sự hấp thụ vitamin từ các loại rau lá xanh bằng cách ăn chúng với các chất béo như dầu, các loại hạt hoặc bơ (6).

Bởi vì vitamin K có thể can thiệp vào hiệu quả của thuốc làm loãng máu như Warfarin hoặc Coumadin, đảm bảo nói chuyện với bác sĩ của bạn trước khi dùng các chất bổ sung này hoặc tăng lượng thức ăn giàu vitamin K.

Điều đó nói rằng, bạn không cần phải hạn chế hoặc tránh hoàn toàn các thực phẩm giàu vitamin K. Thay vào đó, hãy duy trì lượng thức ăn phù hợp19).

tóm lược

Hầu hết mọi người có thể nhận được lượng vitamin K được khuyến nghị thông qua chế độ ăn uống của họ. Các nguồn vitamin K tốt nhất là rau lá xanh và một số thực phẩm lên men như natto.

Vitamin K đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu, sức khỏe xương và duy trì mức canxi lành mạnh trong máu.

Vitamin K3 là một dạng tổng hợp của vitamin K, trong khi vitamin K1 và K2 xảy ra tự nhiên.

Mặc dù vitamin K3 đã chứng minh tính chất chống ung thư và kháng khuẩn trong các nghiên cứu ống nghiệm, nhưng nó đã được chứng minh là gây hại ở người. Vì lý do này, nó không được bán dưới dạng bổ sung và có sẵn như là một đơn thuốc, không giống như vitamin K1 và K2.

Trong cả hai trường hợp, hầu hết mọi người đều nhận được nhiều vitamin K thông qua chế độ ăn kiêng, khiến việc bổ sung vitamin trở nên không cần thiết.

Source link

0 0
Happy
Happy
0 %
Sad
Sad
0 %
Excited
Excited
0 %
Sleppy
Sleppy
0 %
Angry
Angry
0 %
Surprise
Surprise
0 %